Chọn sản phẩm Gestetner

Theo chức năng chuẩn
Copy
In
Scan
Duplex
Theo tốc độ (/phút)



Theo khoảng giá



Theo công suất / Tháng



GESTETNER IM C4500
GESTETNER IM C4500
Hỗ trợ
Chia sẻ

Tạo ấn tượng lâu dài: thu hút người xem với các bản in chuyên nghiệp, được in với tốc độ 45 trang mỗi phút. Với tùy chọn Fiery® E-25C Color Controller liên tục cân chỉnh bạn có thể tạo bản sao đặc biệt, kinh tế hơn với nội dung văn bản chính xác và màu sắc sống động. Chọn trong số nhiều tùy chọn tạo thành phẩm (finisher), bao gồm bộ phận gấp nếp tự động, dập kim hoặc dập không kim giúp tự in ấn tài liệu hiệu quả.
Kết nối với công cụ Hỗ trợ thông minh - Ricoh Intelligence Support*:Với tính năng Hỗ trợ từ xa (RemoteConnect), bạn có thể chia sẻ quyền truy cập vào Bảng điều khiển thông minh và nhận tư vấn chuyên môn từ Trung tâm hỗ trợ khách hàng của chúng tôi. Hoặc, tự thực hiện quản lý thiết bị bằng công cụ Vận hành Bảng điều khiển từ xa. Ví dụ có thể tự thay mực nhờ video hướng dẫn có sẵn trên màn hình.


Cấu hình chung:

Các chức năng: Copy, in, scan, fax ( mua thêm)

Dung lượng ổ cứng HDD : 320 GB

Bộ nhớ - chuẩn Ram: 2 GB

Bộ nhớ - tùy chọn: 4 GB—tối đa 4 GB

Màn hình điều khiển: Màn hình điều khiển thông minh 10.1-inch có thể xoay được

Kích thước (Rộng x Sâu x Cao)(phần máy chính): 668 x 738 x 1 030 mm

Trọng lượng (thân máy chính): 87,5 kg trở xuống

Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ): 02 khay chuẩn x 550 tờ; khay tay 100 tờ

Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ): 2,300

Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ): 500

Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ):3,625

Loại giấy hỗ trợ

Khay 1: Giấy thường, giấy tái chế, giấy đặc biệt 1 – 3, giấy màu, giấy tiêu đề, giấy bìa, giấy in sẵn, giấy bond, giấy tráng bóng, giấy tráng, giấy thường, giấy dày, giấy dày 1, giấy dày 2, giấy dày 3, giấy dày 4

Khay 2: Giấy thường, giấy tái chế, giấy đặc biệt 1 – 3, giấy màu, giấy tiêu đề, giấy bìa, giấy in sẵn, giấy bond, giấy tráng bóng, giấy tráng , phong bì, giấy thường, dày giữa, giấy dày 1, giấy dày 2, giấy dày 3, giấy dày 4

Khay tay: Giấy thường, giấy tái chế, giấy đặc biệt 1 – 3, giấy màu, giấy tiêu đề, giấy bìa, giấy in sẵn, giấy bond, giấy tráng bóng, giấy tráng, phong bì, giấy nhãn, OHP, giấy mỏng, giấy thường, dày giấy dày 1, giấy dày 2, giấy dày 3, giấy dày 4

Kích thước giấy tối đa: SR A3

Định lượng giấy (g/m2): 60–300

Cổng kết nối – Phầnthân máy:10Base-T/100Base-Tx (Ethernet); 1000Base-T (Gigabit Ethernet),USB Host Type A—2 ports,USB Type B—1 port

Cổng kết nối Màn điều khiển thông minh: IEEE 802.11 b / g / n (Mạng LAN không dây) 1; Bluetooth 2; Khe cắm thẻ SD — Thẻ nhớ SDHC; Máy chủ lưu trữ USB Loại A — Bộ nhớ USB Flash;Máy chủ lưu trữ USB Loại A — 1 cổng cho bàn phím USB 2; Loại máy chủ lưu trữ USB mini B — cho đầu đọc thẻ NFC 2

Khe cắm thẻ nhớ microSD — Mở rộng lưu trữ ROM 2; Thẻ NFC 2;1— Cài đặt giới hạn in từ thiết bị di động bằng ứng dụng RICOH Smart Device Connector

2—Không thể dùng để in

Giao diện - tùy chọn: IEEE 1284/ECP;IEEE 802.11a/g/n (Wireless LAN)

USB device server (additional Ethernet/Gigabit Ethernet port)

Giao thức mạng - chuẩn:TCP/IP (IPv4, IPv6)

Chức năng copy:

Tốc độ sao chụp: 45 bản/phút

Thời gian sao chụp bản đầu tiên: 3.6 giây( trắng đen), 5.4 giây (màu)

Thời gian khởi động máy: 21 giây

Độ phân giải sao chụp: 600 x 600 dpi

Thu nhỏ- Phóng to:25%–400% chỉnh 1% steps

Tỷ lệ mở rộng chuẩn:115%, 122%, 141%, 200%, 400%

Các tỷ lệ giảm chuẩn:93%, 82%, 75%, 71%, 65%, 50%, 25%

Sao chụp hai mặt: 1 mặt ra 2 mặt, 2 mặt ra 2 mặt—với ARDF, sách ra 2 mặt, trước và sau ra 2 mặt

Sao chụp sách: Sách, tạp chí, bố cục và sách

Sao chụp thẻ căn cước, chứng minh thư: có

Mã người dùng: 1,000 mã người dùng

Chức năng in:

Tốc độ in màu/đen trắng: 45 bản/phút

Thời gian ra bản in đầu: 3.6 giây (đen) và 5.4 giây( in màu)

Độ phân giải in: 1,200 x 1,200 dpi

Ngôn ngữ in chuẩn: Giả lập PCL 5c, PCL 6,   PostScript 3, mô phỏng trực tiếp PDF

Ngôn ngữ in tùy chọn: Genuine Adobe PostScript 3, chuyển PDF trực tiếp từ Adobe, XPS In trực tiếp, PictBridge, IPDS

Trình điểu khiển in: Standard PCL 5c, PCL 6, PostScript 3 emulation

Trình điều khiển tùy chọn:Genuine Adobe PostScript 3

In hai mặt: Chuẩn

In ấn di động: Có

In từ USB/thẻ nhớ SD: Có

Chức năng Scan

Qua SPDF: 120 ppm — một mặt, 200 x 200 dpi; 110 ppm — một mặt, 300 x 300 dpi; 240 ppm — hai mặt, 200 x 200 dpi;180 ppm — hai mặt, 300 x 300 dpi

Phương pháp scan: Scan vào USB/SD, scan vào email, scan vào webmail, scan vào thư mục (SMB, FTP), scan vào URL, scan lưu PDF/A, scan và lưu PDF có thể tìm kiếm

Lưu ý: Cần có phần mềm OCR (tùy chọn) để hỗ trợ Scan dưới định dạng file PDF có thể tìm kiếm.

Quét màu: Chuẩn

Độ phân giải scan: 100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi,

600 x 600 dpi, 1,200 x 1,200 dpi; default 200 x 200 dpi

Scan theo định dạng tệp: Single- and multi-page TIFF, Single-page JPEG ,Single- and multi-page PDF, PDF/A, Single- and multi-page high-compression PDF

Scan đến email: Protocols

Cổng SMTP, TCP/IP, POP, IMAP 4

Xác thực :Xác thực SMTP, xác thực POP trước SMTP

Độ phân giải Scan

100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi,

600 x 600 dpi; mặc định 200 x 200 dpi

Loại tập tin Scan đến Email:

Một trang :TIFF, JPEG, PDF, PDF/A, file High compression PDF, file PDF mã hóa , file PDF tìm kiếm được

Nhiều trang: TIFF, PDF, PDF/A, file High compression PDF, file PDF mã hóa , file PDF tìm kiếm được

 

Lưu ý: Cần có phần mềm OCR (tùy chọn) để hỗ trợ Scan dưới định dạng file PDF có thể tìm kiếm.

 

Scan đến thư mục: Protocols,SMB, FTP

Bảo mật: Đăng nhập thư mục khách hàng, mã hóa truyền tên đăng nhập và mật khẩu

Độ phân giải:100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi,

600 x 600 dpi; mặc định 200 x 200 dpi

Tìm kiếm thư mục khách hàng

SMB — duyệt trực tiếp vào thư mục được chỉ định

FTP — theo tên thư mục

Scan các định dạng tập tin vào thư mục:

Trang đơn: TIFF, JPEG, PDF, PDF/A, high-compression PDF, PDF mã hóa, PDF có thể tìm kiếm

Nhiều trang: TIFF, PDF, PDF/A, high-compression PDF, PDF mã hóa, PDF có thể tìm kiếm

Lưu ý: Bắt buộc phải có OCR (Tùy chọn) để hỗ trợ cho scan tập tin thành định dạng PDF có thể tìm kiếm.

Scan dạng TWAIN

Scan mode

Standard, Photo, OCR, Filing

Scan resolution

100 x 100 dpi–1,200 x 1,200 dpi

Chức năng fax:

G3 fax, Internet fax (T.37), fax IP (T.38), LAN-Fax, fax không cần giấy, fax trực tiếp

Mạch fax:PSTN, PBX

Độ tương thích:ITU-T (CCITT), G3—tối đa 3 dòng

Tốc độ của bộ phát tín hiệu fax: 2,400 bps–33.6 Kbps—G3, tiêu chuẩn với tự động kéo xuống

Phương thức nén của fax: MH, MR, MMR, JBIG

Độ phân giải fax-Chế độ Standard  :200 x 100 dpi — 8 x 3,85 dòng / mm

Chế độ Detail :200 x 200 dpi — 8 x 7,7 dòng / mm

Chế độ Super fine :400 x 400 dpi — 8 x 15,4 dòng / mm; 400 x 400 dpi — 16 x 15,4 dòng / mm

Lưu ý: Chế độ Super fine được hỗ trợ với bộ nhớ SAF tùy chọn.

Tốc độ truyền tín hiệu fax G3

Xấp xỉ 2 giây—JBIG, ITU-T No. 1 chart, tắt TTI, memory transmission

Xấp xỉ 3 giây—MMR, ITU-T No. 1 chart, tắt TTI, memory transmission

Dung lượng bộ nhớ SAF tiêu chuẩn :4 MB — khoảng 320 trang

Với bộ nhớ SAF tùy chọn  :60 MB — khoảng 4.800 trang

Sao lưu bộ nhớ fax: 1 giờ

Quay số nhanh:2,000 số

Chức năng bảo mật: DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Chuẩn Có

Mã hoá: HDD, AES 256-bit, SSH, SHA-2, PDF, Secure print, WEP, WPA

Authentication mật mã: Encryption of data sent via Scan to email and Fax forwarding (S/MIME)

Xác thực: 802.1x wired authentication

Administrator authentication: IEEE 802.11i security (WPA2)

IPv6

Quota setting : User authentication—Windows and LDAP via Kerberos, basic, user code;WiFi Protected Setup (WPS) support

Hỗ trợ hệ điều hành:

Windows: PCL 5c, PCL 6, and PostScript 3 ,Windows Server 2008 ,Windows Server 2008 R2 ,Windows 7 ,Windows 8.1,Windows Server 2012,Windows Server 2012 R2, Windows 10 ,Windows Server 2016

 

Macintosh

OS X Native v10.11 trở lên—chỉ PostScript 3

Unix

Sun Solaris—10

HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3

Red Hat Linux—Enterprise, 4.x, 5.x, 6.x

SCO OpenServer—5.0.7, 6.0

IBM AIX— 6.1, 7.1, 7.2

SAP

Environment—R/3, S/4

SAP R/3 Device Type—supported

Barcode fonts—Code 128, Code 39, Code 93, Codabar, 2 of 5 interleaved/Industrial/Matrix, MSI, USPS, UPC/EAN

OCR fonts—OCR A, OCR B

Phần mềm và giải pháp

Tiêu chuẩn:@Remote Embedded, Web Image Monitor

Tùy chọn; @Remote Office, @Remote Enterprise Pro, Java SDK,Card Authentication Package, Device Software Manager, Device Manager NX, Enhanced Locked Print NX, GlobalScan NX,Printer Driver Packager NX

Streamline NX

Ứng dụng di động:Smart Device Connector

Nguồn điện: 220–240 V, 50/60 Hz, 10 Amps

Công suât tiêu thụ điện:1,850 W

59 W—Chế độ Ready

0.62W—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)

Typical Electricity Consumption (TEC):1.8 kWh

Thời gian khởi động: 21 giây trở xuống —chế độ nhanh từ công tắc chính

Chế độ tiết kiệm năng lượng:1 phút hoặc ít hơn - Chế độ tiết kiệm năng lượng (Chế độ Ngủ)

Thời gian phục hồi

Từ chế độ Energy Saver

0.5 giây—dến chế độ Key Operation Ready

6.1 giây—không có Human detection sensor, Asia Pacific

6.5 giây—không có Human detection sensor, Taiwan

Nhãn xanh

The Thai Green Label Scheme, Blue Angel Mark (BAM)

Các tính năng hệ điều hành khác

Chỉ báo thân thiện với môi trường, Hẹn giờ bật / tắt, Tắt nguồn từ xa, In hai mặt mặc định, Bộ đếm sinh thái, Human detection sensor

 

 

Lượt xem: 1252