Chọn sản phẩm Gestetner

Theo chức năng chuẩn
Copy
In
Scan
Duplex
Theo tốc độ (/phút)



Theo khoảng giá



Theo công suất / Tháng



RICOH PJ WX4153N
RICOH PJ  WX4153N
RICOH PJ WX4153N
50.500.000 VNĐ
Hỗ trợ
Chia sẻ

Trình chiếu sáng tạo trong những không gian nhỏ nhất: dòng máy chiếu siêu gần, nhỏ gọn nhất, nhẹ nhất và khoảng cách ngắn nhất trên thế giới*, RICOH PJ WX4153N biến những không gian nhỏ nhất thành phòng chiếu màn hình rộng một cách ấn tượng. Trọng lượng thiết bị chỉ 3.1kg cung cấp nhiều tùy chọn cho phép trình chiếu linh hoạt, từ bất cứ nơi đâu.

Bài trình chiếu ấn tượng, mang phong cách "điện ảnh": trình chiếu rộng chất lượng cao với độ phân giải 1,280 x 800 WXGA, kết hợp với độ sáng 3,600 lumens và tương phản động với tỷ lệ lên đến 13,000:1, giúp chuyển đổi hình ảnh với màu sắc sống động, và độ tương phản sắc nét, ngay cả trong điều kiện có quá nhiều ánh sáng trong phòng. Khả năng tái tạo sống động như thật cũng được áp dụng đồng thời với âm thanh trong trẻo trong mọi không gian. Chọn chế độ âm thanh phù hợp và tùy chỉnh âm thanh cho bài thuyết trình của bạn theo phòng, địa điểm hoặc người xem.

Máy chiếu siêu gần độ sáng 3,600 lumens

1,280 x 800 pixels (WXGA)

Gọn nhẹ và linh động

Kích thước chiếu đạt 48-80 inches

Trình chiếu không dây 

Hệ thống chiếu

DLP

Độ tương phản

2,000:1—chế độ bình thường
13,000:1—chế độ tương phản cao

Độ sáng

3,600 lumens

Độ phân giải

1,280 x 800 pixels (WXGA)

Tuổi thọ nguồn sáng

3,500 giờ/5,000 giờ (Chế độ Eco)

Loại đèn chiếu

Đèn thuỷ ngân cao áp

Công suất đèn chiếu

250 W—chế độ chuẩn
150 W—chế độ sinh thái

Loại ống kính

Dạng gương

Loại thu-phóng

Thu phóng kỹ thuật số

Tỷ lệ thu-phóng

80-100%

Phương pháp lấy nét

Chỉnh tay

Tái tạo màu sắc

1,073,000.000 màu—8-bit

Kích thước chiếu

48–80 inches

Khoảng cách chiếu

12 – 25 cm — từ màn hình đến mặt sau của máy chiếu

Tỷ lệ chiếu

0.19:1

Chỉnh sửa góc khung hình

90  ±2.5°— chiều dọc, tự động hoặc chỉnh tay

Chế độ chiếu

Treo trần, treo tường tự động, chiếu mặt sau, đặt trên mặt bàn— đi cùng tính năng tự điều chỉnh hình ảnh

Hỗ trợ 3D

DLP Link

Hệ thống điều khiển

PJLink, Crestron Roomview, AMX Device Discovery, Extron

Loa

2 W, mono

Các tính năng khác được hỗ trợ

Ngắt tiếng hoặc hình ảnh, Đóng băng màn hình, đầu nhận IR, Remote ID, định dạng 3D (tự động, hình kề hình, trên và dưới, khung hình liên tiếp), logo người dùng, chế độ tương phản cao, bật nguồn khi cắm dây nguồn AC, bật nguồn khi có tín hiệu vào, tắt máy nhanh (30 giây; 60 giây nếu treo trần), ngắt nguồn AC trực tiếp, tiết kiệm điện khi không có tín hiệu, tự động dò tín hiệu vào, hiển thị qua USB, trình chiếu qua bộ nhớ USB1, trình chiếu qua mạng, kết nối mạng LAN không dây2, Miracast, trình chiếu 4 trong 1, cấp nguồn cho Set Top Box, trình chiếu lên tường lên tới 03 máy thông qua ứng dụng Smart Device Connector, công nghệ điều chỉnh ảnh độc đáo, hỗ trợ kết hợp camera cảm biến và bút tương tác, tính năng tương tác3

1 — điều kiện tập tin khi trình chiếu qua bộ nhớ USB
2 — dựa trên chuẩn IEEE 802,11 a/b/g/n với mã hóa WPA/WPA2-EAP, WPA2-EAP
3— Khi gắn thêm bộ tương tác tuỳ chọn PJ Interactive Kit Type 3, có thể sử dụng đồng thời đến 04 bút tương tác

Giao diện - chuẩn

Đầu vào kết nối máy tính
D-SUB 15 pin x 1 (xanh)

Cổng kỹ thuật số 
HDMI1/MHL In x 1—HDMI v1.4, MHL v2.1
HDMI2 Type A x 1

Âm thanh đầu vào
Jack mini 3.5 mm x 1

Âm thanh đầu ra
Jack mini 3.5 mm x 1

Trình chiếu qua bộ nhớ USB
USB Type A

Điều khiển qua PC
USB Mini Type B

LAN
RJ45 (cáp loại 100 cm)

Khả năng kết nối mạng

Khóa Kensington

Mật khẩu bảo vệ thiết bị

Xác thực

Xác thực mạng LAN không dây
WPA-EAP, WPA2-EAP

Các tính năng bảo mật khác

Nút bấm khoá thiết bị

Nguồn điện

100–240 V, 50/60 Hz

Mức độ tiêu thụ điện

342 W – Chỉ số tiêu thụ điện năng điển hình ở mức tiêu thụ tối đa, 3.8 – 1.8 A (Số liệu bảng kê thông số trên sản phẩm)
313 W – Chế độ hoạt động bình thường
208 W—chế độ Eco
0.3 W—chế độ chờ
1.8 W— chế độ chờ có mạng không dây
1.4 W— chế độ chờ có kết nối mạng LAN

Công suất âm thanh

38 dB — chế độ chuẩn
32 dB — chế độ Eco

Các tiêu chuẩn môi trường

Hạn chế các chất độc hại (RoHS)
EU REACH
RU Battery Directive 2006/66/EC
Chỉ thị về đóng gói và đóng gói chất thải(94/62/EC)
WEEE
ErP (Lot 6)
ErP (Lot 19) đèn định hướng và đèn LED

Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)

EMC Directive
Australia EMC (C-Tick/RCM)
NZ EMC (C-Tick/RCM)
EN62311 (CE)

Tiêu chuẩn mạng LAN không dây

RE Directive (2.4 GHz Wireless LAN)

Điều kiện hoạt động

5–40ºC—nhiệt độ xung quanh 
30–70%—độ ẩm liên quan 
2,500 m—giới hạn độ cao

Lưu ý: Độ sáng sẽ được giảm xuống và âm thanh của quạt tản nhiệt sẽ tăng khi ở nhiệt độ cao hơn 36ºC khi ở chế độ độ cao lớn—1,500–2,500 mét.

Các tính năng hệ điều hành khác

Chế độ Eco, Tiết kiệm điện khi không có tín hiệu

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính

257 x 144 x 221 mm

Trọng lượng - thân máy chính

3.1 kg 

 

 

Lượt xem: 183