Chọn sản phẩm Gestetner

Theo chức năng chuẩn
Copy
In
Scan
Duplex
Theo tốc độ (/phút)



Theo khoảng giá



Theo công suất / Tháng



Máy chiếu RICOH PJ WX3351N
Máy chiếu RICOH PJ  WX3351N
Máy chiếu RICOH PJ WX3351N
35.500.000 VNĐ
Hỗ trợ
Chia sẻ

Thiết kế nhỏ gọn, độ sáng cao: một chiếc máy chiếu nhỏ gọn nhưng đầy cải tiến với các tính năng tăng cường giúp tiết kiệm không gian. Dễ dàng sử dụng nhờ khả năng tự động chỉnh sáng và nhiều phương cách kết nối, bao gồm kết nối từ các thiết bị di động. Trình chiếu video với âm thanh nhờ tận dụng loa ngoài gắn trong máy chiếu - bạn có thể trình chiếu các đoạn phim 3D với độ phóng màn hình lên đến 400 inch. Không còn lo lắng về độ nóng hay tiếng ồn nào có thể làm phiền bạn, tất cả dây cáp và quạt tản nhiệt nay đã được thiết kế đặt vào phần trước của máy chiếu giúp máy được đặt sát cạnh bàn.

3,600-lumen desk-edge projector

1,280 x 800 pixels (WXGA)

5,000-hour lamp life (Eco)

40–400-inch projection size

Network connectivity 

Hệ thống chiếu

DLP

Độ tương phản

13,000:1

Tỷ lệ khung hình

16:10

Độ sáng

3,600 lumens

Độ phân giải

1,280 x 800 pixels (WXGA)

Tuổi thọ nguồn sáng

3,500h/5,000h (Eco)

Loại đèn chiếu

High-pressure mercury lamp

Công suất đèn chiếu

250 W

Độ dài tiêu cực ống kính

f:13—19.6 mm

Khẩu độ ống kín

F:2.56–3.35

Loại thu-phóng

Manual

Tỷ lệ thu-phóng

1.5x

Phương pháp lấy nét

Automatic

Tái tạo màu sắc

1,073,000,000 colours

Kích thước chiếu

40–400 inches

Khoảng cách chiếu

0.77–12.23 m

Tỷ lệ chiếu

0.89–1.40

Chỉnh sửa góc khung hình

Automatic—vertical
Manual—vertical, horizontal, four corners

Chế độ chiếu

Standard, Rear, Ceiling, Rear ceiling, 360-degree free tilt

Tín hiệu đầu vào

RGB compatible signals (analogue, digital)
WXGA (1,280 x 800), XGA (1,024 x 768), SVGA (800 x 600), VGA (640 x 480)—real display
UXGA (1,600 x 1,200), SXGA (1,280 x 1,024)—compressed representation

Input signals (mono)
NTSC, PAL, SECAM, PAL-M, PAL-60, NTSC 4.43, 50 Hz, 60 Hz, PAL-N

Analogue RGB compatible scanning frequency
15–100 kHz—horizontal
23–85 Hz—vertical

Hỗ trợ 3D

Yes

Hệ thống điều khiển

AMX, Crestron, PJLink

Loa

Internal, 10 W, mono

Các tính năng khác được hỗ trợ

AV mute, Freeze, Resize (magnify), Wall colour correction, Adjuster (front x 2, rear x 1), Multi screen (1 PC to 4 projectors), Automatic brightness control, Closed captioning, Color Universal Design, Presentation timer, Interactive ready (Point blank), Projector management, Miracast, Digital camera connectivity, Simultaneous wired and wireless connectivity, USB firmware updates, Web Image Monitor connectivity, User logo, DLNA, Front exhaust fan, Digital zoom—80 to 100% reduction, High altitude mode—up to 2,500 m

Giao diện - chuẩn

Computer 1 input terminal
Mini D-SUB 15-pin x 1

Computer 2 monitor input/output terminal
Mini D-SUB 15-pin x 1

Video terminal
RCA 1-pin x 1

Audio input terminal
Mini jack x 1

Audio output terminal
Mini jack x 1

PC control terminal
USB Type Mini B x 1 

HDMI terminal
HDMI x 1

USB terminal
USB Type A x 1

LAN
RJ-45 x 1 (10Base-T/100Base-TX/1000Base-T compliant)

Wireless LAN
IEEE 802.11a/b/g/n

Communication modes 
Ad-hoc, infrastructure, Miracast

Miracast supported devices
Nexus 5 (Android 4.4), Nexus 7 (2013, Android 4.3), Nexus 10 (Android 4.4), Surface 2 (Windows RT 8.1), Surface Pro 3 (Windows 8.1 Pro)

Note: Based on WiFi Certified Miracast standard, but connectivity with all Miracast compatible devices is not guaranteed.

Network authentication
WPA/WPA2-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-EAP, WPA2-EAP, open system

Network encryption
WEP, TKIP, CCMP (AES), no encryption

Present direct from USB device (PC-free presentation) 
Slide show—still image, animation 
Thumbnails—supported 
Compatible format for USB memory—JPEG, MPEG2, MPEG4 
File extension for USB memory—.jpg, .jpeg, .mpeg, .mpg, .m2ts, .m2t, .mp4, .mov

Digital camera connection support
Pentax
645D, K-50, K-3, K-01, K-5 II, K-5 II S, Q7, Q10, WG-3, WG-3 GPS, WG-4, WG-4 GPS, WG-20, WG-20 GPS, MX-1

Ricoh 
G700, GXR GR LENS A12 50mm, GXR GR LENS A12 28mm

Khả năng kết nối mạng

Yes

Khóa Kensington

Yes

Mật khẩu bảo vệ thiết bị

Yes

Các tính năng bảo mật khác

Key lock of device, Security bar

Open SSL acknowledgment
This product includes software developed by the OpenSSL Project to use in the OpenSSL Toolkit (http://www.openssl.org/)
This product includes cryptographic software written by Eric Young (eay@cryptsoft.com)
This product includes software written by Tim Hudson (tjh@cryptsoft.com)

Windows

Network utility software
Windows Vista SP2 or greater—Home Basic, Home Premium, Business, and Ultimate editions
Windows 7 SP 1—Home Premium, Professional, Enterprise, and Ultimate editions
Windows 8 desktop mode—Pro and Enterprise editions
Windows 8.1 desktop mode—Pro and Enterprise editions

JPEG conversion software
Windows Vista SP2 or greater—Home Basic, Home Premium, Business, and Ultimate editions 
Windows 7 SP1—Home Premium, Professional, Enterprise, and Ultimate editions 
Windows 8—Pro and Enterprise editions
Windows 8.1—Pro and Enterprise editions

Projector management software
Windows Vista SP2 or later—Home Basic, Home Premium, Business, and Ultimate editions 
Windows 7 SP1—Home Premium, Professional, Enterprise, and Ultimate editions 
Windows Server 2008 SP2
Windows Server 2008 R2 SP1—standard edition
Windows 8—Pro and Enterprise editions
Windows 8.1—Pro and Enterprise editions

Interactive kit software
Windows 7 SP1—Home Premium, Professional, Enterprise, and Ultimate editions 
Windows 8 desktop mode—Pro and Enterprise editions
Windows 8.1 desktop mode—Pro and Enterprise editions

Web image monitor
Internet Explorer 8 and above supported

Note: Not compatible with Windows modern UI and Windows RT.

Macintosh

Network utility software—OS X 10.7–10.10, Web Image Monitor—Safari 7

Ngôn ngữ hỗ trợ

Menu languages
Japanese, English, French, German, Italian, Spanish, Portuguese, Russian, Swedish, Turkish, Polish, Norwegian, Czech, Greek, Hungarian, Romanian, Danish, Dutch, Finnish, Thai, Arabic, Traditional Chinese, Indonesian

Phần mềmTiêu chuẩn

PC free presentation
Network utility software
JPEG conversion software
Projector management utility

Tùy chọn

Interactive kit software 

Nguồn điện

100–240 V, 50/60 Hz

Mức độ tiêu thụ điện

316 W—Standard mode
334 W—Maximum power consumption
0.3 W—Standby mode (network off)
1.4 W or less—Standby mode (wired LAN on)
1.8 W or less—Standby mode (wireless LAN on)

Công suất âm thanh

38 dB or less—Standard mode
32 dB or less—Eco mode

Các tiêu chuẩn môi trường

Restriction of Hazardous Substances (RoHS)
REACH regulations
ErP (Lot 6, 26)
WEEE

Chuẩn an toàn

EN60950-1 (CE Marking, TUV Mark)
IEC60950-1 (CB attestation)
THA-SAFETY-0001 (power supply)
NZL-SAFETY-0002 (power supply and power cord)
AUS-SAFETY-0003 (power supply and power cord)

Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)

EN55022
EN61000-3-2
EN61000-3-3
EN55024 (CE Marking)
EMC (RCM Mark)
HKG (EMC)

Tiêu chuẩn mạng LAN không dây

EN300 328 (CE)
EN301 489-1, EN301 489-17 (CE)
NCC
Wireless RCM mark
ESER
SIRIM
HKG
WPC
NTC
DGPT

Điều kiện hoạt động

Conditions of environment
Temperature 5–35ºC
Relative humidity 30–70%

Storage conditions
Temperature from -10 to 50ºC
Humidity from 15 to 80% relative humidity
Maximum stack 12 cartons

Transportation conditions
Temperature from -10 to 50ºC 
Humidity from 15 to 80% relative humidity 

Các tính năng hệ điều hành khác

Eco Mode, Carbon meter, Timer On/Off

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính

297 x 235 x 100 mm

Trọng lượng - thân máy chính

3.1 kg

    

 

 

Lượt xem: 104