Chọn sản phẩm Gestetner

Theo chức năng chuẩn
Copy
In
Scan
Duplex
Theo tốc độ (/phút)



Theo khoảng giá



Theo công suất / Tháng



Máy chiếu RICOH PJ HD5451
Máy chiếu RICOH PJ HD5451
Máy chiếu RICOH PJ HD5451
31.600.000 VNĐ
Hỗ trợ
Chia sẻ

Giá thành hợp lý. Chất lượng cao. Hoàn hảo dành cho bạn: Máy chiếu PJ HD5451 đem đến độ phân giải cao HD 1080p trình chiếu nội dung ở độ phân giải cao từ PC, MAC, đầu Blu-ray cũng như các thiết bị HD khác nếu bạn yêu cầu. Độ sáng chuẩn 3,800 lumens cho bạn những phần thuyết trình rõ ràng và dịu mắt người xem. Lựa chọn kết nối cũng vô cùng linh động gồm kết nối mạng LAN để dễ dàng điều khiển và quản lý tính năng và đặc điểm của máy chiếu như số giờ sử dụng, bật-tắt máy và hơn thế nữa.

Máy chiếu chuẩn độ sáng 3,800 lumens

1,920 x 1,080 pixels (1080p)

Tuổi thọ đèn 6,000 giờ (Eco)

Kích thước chiếu 40-300 inch

Hỗ trợ HDMI/MHL

Hệ thống chiếu

DLP

Độ tương phản

1,800:1—Chế độ Native
8,000:1—Chế độ Tương phản cao

Độ sáng

3,800 lumens

Độ phân giải

1,920 x 1,080 pixels (HD)

Tuổi thọ nguồn sáng

3,000 giờ/6,000 giờ (Chế độ Eco)

Loại đèn chiếu

Đèn thủy ngân cao áp

Công suất đèn chiếu

260 W

Độ dài tiêu cực ống kính

f:15.98–21.42 mm

Khẩu độ ống kín

F:2.5–2.93

Loại thu-phóng

Chỉnh tay

Tỷ lệ thu-phóng

1:36x

Tính đồng nhất

75%—chuẩn, 65%—tối thiểu

Phương pháp lấy nét

Chỉnh tay

Kích thước chiếu

40–300 inches

Khoảng cách chiếu

1.3–7.2 m

Tỷ lệ chiếu

1.06–1.45

Góc nghiêng

6.5°—cơ học

Điều chỉnh ổng kính

Hướng ngang—99–116.7%

Chỉnh sửa góc khung hình

Hướng ngang ±30° 
Hướng dọc ±30° 

Chỉnh 04 góc

Có hỗ trợ

Tín hiệu đầu vào

NTSC, PAL, SECAM

Hỗ trợ 3D

Blu-ray 3D, DLP Link

Hệ thống điều khiển

PJ Link, Crestron, AMX Discovery

Loa

Loa có sẵn, 10 W, mono

Các tính năng khác được hỗ trợ

AV mute (trống), freeze, resize (phóng to), chế độ Wall Colour, Natural Colour Enhancer (NCE)

Giao diện - chuẩn

Cổng vào máy tính
Mini D-SUV 15-pin x 1

Cổng video kép

Cổng S-video
Khả dụng

Cổng đầu vào Âm thanhh
Jack loại 3.5 mm x 2

Cổng đầu ra Âm thanhh
Jack loại 3.5 mm x 1

Cổng điều khiển
RS-232C 9-pin x 1
Mini USB
RJ45 LAN 

Cổng Digital
HDMI x 1
HDMI/MHL x 1

Nguồn điện

100–240 V, 50/60 Hz

Mức độ tiêu thụ điện

338 W—Tối đa
270 W—Chế độ Eco
0.5 W—Chế độ Standby

Công suất âm thanh

37 dB trở xuống—chế độ Standard
31 dB trở xuống—Chế độ Eco

Chuẩn an toàn

IEC60950-1 (CB attestation)
TUV Bauart
BIS (Ấn Độ)
RPC (Đài Loan)

Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)

Tiêu chuẩn Electromagnetic Interference (EMI)
EN55024 (CE Mark)
AS/NZS CISPR22 (RCM)
EN-55024:2010
EMC:CISPR32 (EN55032) 

Điều kiện hoạt động

Nhiệt độ 5–40ºC
Độ ẩm tương đối 10–80%

Các tính năng hệ điều hành khác

Chế độ Eco

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính

314.2 x 223.5 x 91.8 mm

Trọng lượng - thân máy chính

3.2 kg hoặc nhẹ hơn 

 

 

Lượt xem: 106