Chọn sản phẩm Gestetner

Theo chức năng chuẩn
Copy
In
Scan
Duplex
Theo tốc độ (/phút)



Theo khoảng giá



Theo công suất / Tháng



GESTETNER MP C2003SP
GESTETNER MP C2003SP

Một thế hệ mấy đa chức năng màu khổ giấy A3 mới của Gestetner mang đến cho văn phòng của Bạn làn gió mới để nâng cao năng suất làm việc. Với bộ phận bấm giấy không dùng ghim gắn trong tiên tiến và hộc chưa đầu đọc thẻ thông minh chỉ có ở máy đa chức năng Gestetner. Thời gian làm việc của Bạn sẽ được tiết kiệm và năng suất được cải thiện đáng kể. Với thời gian khởi động máy và thời gian in bản đầu tiên nhanh, chức năng copy thẻ tự động và chức năng quét tập tin Searchable PDF giúp thời gian làm việc thu ngắn đáng kể. Đồng thời các tính năng tiết kiệm năng lượng, giưới hạn bản in/copy và cài đặt thời gian tắt/mở máy tự động giúp giảm thiểu chất thải nguy hại, bảo vệ môi trường làm việc.
  • Thời gian khởi động máy và in bản đầu tiên nhanh.
  • Màn hình diều khiển LCD màu cảm ứng tiên tiến.
  • Bộ xử lý mạnh mẽ.
  • Đa chức năng : Copy - In - Scan.
  • Chất lượng hình ảnh vượt trội.
  • Bộ bấm tài liệu không dùng ghim độc đáo.

 

Phương thức sao chụp Hệ thống chuyển đổi tĩnh điện khô
Tốc độ sao chụp Mầu/ Đen trắng: 20 trang A4/phút
Độ phân giải  600 dpi
Sao chụp liên tục  999 bản
Thời gian khởi động máy  19 giây
Thời gian sao chụp bản đầu tiên  Mầu/ Đen trắng: 7.6s/5.4s
Mức độ  thu nhỏ / phóng to  25% - 400% , điều chỉnh 1%
Dung lượng bộ nhớ chuẩn 1.5 GB
Ổ cứng 250 GB
Khay chứa giấy chuẩn  2 khay x 550 tờ
Khay giấy tay 100 tờ
Khay giấy ra 625 tờ
Cỡ giấy A6-A3-A3+
Định lượng giấy sao chụp  Khay giấy 1 :60  - 300 g/m2 
  Khay giấy 2 :60  - 300 g/m2 
  Khay tay: 100 tờ :52  -  300 g/m2
Chức năng tự động đảo mặt bản chụp
Kích thước 587 x 685 x 788 mm (Có ARDF)
Trong lượng 81kg
Nguồn điện 220/240V -  50/60Hz
Công suất tiêu thụ 1.7Kw
   
CHỨC NĂNG IN - PRINTER   
Khổ giấy in tối đa A3
Tốc độ in  Mầu/ Đen trắng: 20 trang A4/phút
Ngôn ngữ in PCL5c, PCL6, PDF direct print, Mediaprint ( JPEG/TIFF )
Độ phân giải  1200 x 1200 dpi
Dung lượng bộ nhớ  1.5 GB
Cổng giao tiếp in Ethernet10base -T/100base -TX , Ethernet 1000 Base-T,  USB 2.0, SD
Giao thức mạng TCP/IP ( IPv4,IPv6 )
Tương thích Hệ điều hành Windows® XP, Windows® Vista, Windows® 7,Windows® Server2003, Windows® Server2003R2,Windows®, Server 2008, Windows® Server 2008R2,Windows® Server 2012
  Mac OS X Native: v.10.5 or later
  UNIX Sun® Solaris, HP-UX, SCO,OpenServer, RedHat® Linux Enterprise,IBM® AIX
   v6.5, SAP® R/3®
CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH - SCANNER   
Tốc độ quyét Màu/ đen trắng : Tối đa 54 ipm
Độ phân giải  Chuẩn 600 dpi, tối đa 1 200 dpi ( TWAIN )
Định dạng kiểu tập tin  PDF/ JPEG/TIFF, High compression PDF, PDF-A
Trình điều khiển đi kèm Network TWAIN
 Lưu trữ  E- mail: SMTP,POP,IMAP4; Folder : SMB,FTP,NCP
CHỨC NĂNG FAX ( BỘ PHẬN CHỌN THÊM)
Khả năng tương thích ITU-T ( CCITT) G3
Mạng điện thoại tương thích PSTN, PBX
Tốc độ modem  33.6 (G3)
Độ phân giải 8 x 3.85 line/mm, 200 x 100dpi, 8 x 7.7 line/mm, 200 x 200 dpi.
Phương thức nén dữ liệu MH, MR, MMR, JBIG
Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax Chuẩn 4MB
 Tốc độ chuyền G3: 2 giây 
BỘ PHẬN CHỌN THÊM  
Bộ phận tự động nạp và đảo bản gốc(ARDF 3090 )
Bộ phận chia bộ và đóng ghim (Finisher)
Khay giấy mở rộng (2x550 tờ ; 1 x 550 tờ)

 

 

Lượt xem: 1929