Chọn sản phẩm Gestetner

Theo chức năng chuẩn
Copy
In
Scan
Duplex
Theo tốc độ (/phút)



Theo khoảng giá



Theo công suất / Tháng



GESTETNER MP3555SP
GESTETNER MP3555SP

       Máy GESTETNER MP 3555SP là máy photocopy đa chức năng đen trắng với tốc độ 35 trang/phút. Dòng máy có đầy đủ chức năng cần thiết cho một văn phòng hiện đại như copy, in, scan và có thể mua thêm chức năng fax. Với những cải tiến tuyệt vời: tốc độ xử lí cao với chip xử lí lên tới 1.46 GHz, màn hình thông minh 10.1 inch như một chiếc máy tính bảng, chắc chắn công việc của bạn sẽ được xử lí nhanh chóng và hiệu quả.

CHỨC NĂNG SAO CHỤP

 

Công nghệ in

Laser 

Màn hình

Màn hình cảm ứng thông minh 10.1 inch

Tốc độ sao chụp 

35 trang A4 / phút

Độ phân giải

600 Dpi

Sao chụp liên tục 

999 bản

Thời gian khởi động máy 

20 Giây

Tốc độ sao chụp bản đầu tiên 

4.3 Giây

Mức độ Thu nhỏ / phóng to

25%-400 % ( Tăng giảm 1%)

Dung lượng bộ nhớ chuẩn

2GB

Ổ cứng lưu trữ & quản lý tài liệu

320 GB

Khay chứa giấy chuẩn 

2 khay x 550 tờ

Khay giấy tay 

100 tờ 

Khay giấy ra

500 tờ

Cỡ giấy

A6-A3

Định lượng giấy sao chụp 

60 -300 g/m2: Khay 1,2

 

52 -300 g/m2: Khay tay 

Kích thước có ARDF

587 x 684 x 913 mm

Trong lượng có ARDF

71 kg

Nguồn điện

220/240V - 50/60Hz

Công suất tiêu thụ

1,6 Kw

 

 

CHỨC NĂNG IN - PRINTER

 

Khổ giấy in tối đa

A3

Tốc độ in 

35 trang A4/ phút

Ngôn ngữ in

 PCL5c, PCL6, PDF direct print, PostScript 3

Độ phân giải 

600 x 600 dpi, 1,200 x 1,200 dpi (Maximum)

Dung lượng bộ nhớ 

2GB + HDD 320GB

Cổng in

USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, SD slot, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T

Giao thức mạng

TCP/IP (IP v4, IP v6)

Tương thích Hệ điều hành

Windows® Vista/7/8/8.1, Windows® Server 2003/2003R2/2008/2008R2/2012/2012R2

Windows® environments 

Mac OS environments

UNIX environments

Novell® NetWare® environments

SAP® R/3® environments

 

 

CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH MÀU- SCANNER

Vùng quét ảnh tối đa

A3

Độ phân giải 

Max 600 dpi, 1200 dpi (TWAIN)

Tốc độ quét tối đa 

80 ipm (ARDF) / 110 - 180 ipm (SPDF)  

Driver

Network TWAIN

Quét ảnh gửi

E-mail, Folder, USB/SD

Định dạng tệp

 TIFF, JPEG, PDF, Encryption PDF, High Compression PDF, PDF-A

CHỨC NĂNG FAX ( BỘ PHẬN CHỌN THÊM)

 

Kích thước văn bản gốc

A6 - A3

Mạng điện thoại tương thích

PSTN, PBX

Tốc độ modem 

Maximum 33.6 Kbps8 x 3.85 line/mm,

200 x 100 dpi, 8 x 7.7 line/mm, 200 x 200 dpi

Độ phân giải

Tốc độ chuyền

 

2 second(s) (200 x 100 dpi, JBIG), 3 second(s) (200 x 100 dpi, MMR)

Phương thức nén dữ liệu

ITU-T (CCITT) G3

Bộ nhớ dữ liệu chức năng fax

4MB

 

 

BỘ PHẬN CHỌN THÊM

 

Bộ phận nạp và đảo bản gốc ARDF hoặc SPDF

 

Bộ phận chia bộ và đóng ghim (Finisher)

 

Khay giấy mở rộng (1x550 tờ;

2x550 tờ )

 

 

 

Lượt xem: 309